| STT |
Giờ |
Điểm đi |
Tên tuyến |
Quầy |
Giá vé |
Đơn vị |
Biển số |
Số chỗ |
Vị trí |
| 1 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Bản Phủ, Điện Biên |
Đăng cập nhật |
460.000-565.000-700.000 |
CN HN - C.ty TNHH DVVT và DL Đăng Bình |
|
|
số 13 |
| 2 |
19:45 |
127 |
Mỹ Đình – Bản Phủ, Điện Biên |
Đăng cập nhật |
460.000-565.000-700.000 |
CN HN - C.ty TNHH DVVT và DL Đăng Bình |
|
|
số 13 |
| 3 |
20:30 |
127 |
Mỹ Đình – Bản Phủ, Điện Biên |
Đăng cập nhật |
460.000-565.000-700.000 |
CN HN - C.ty TNHH DVVT và DL Đăng Bình |
|
|
số 13 |
| 4 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mường Chà, Điện Biên |
Đăng cập nhật |
520.000-585.000 |
CN HN - C.ty TNHH DVVT và DL Đăng Bình |
|
|
số 13 |
| 5 |
22:00 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
400000 |
Công ty TNHH Xây dựng 569 |
|
|
số 42 |
| 6 |
23:00 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
400000 |
Công ty TNHH Xây dựng 569 |
|
|
số 42 |
| 7 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Đăng cập nhật |
460.000-565.000-700.000 |
CN HN - C.ty TNHH DVVT và DL Đăng Bình |
|
|
số 13 |
| 8 |
19:30 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Đăng cập nhật |
460.000-565.000-700.000 |
CN HN - C.ty TNHH DVVT và DL Đăng Bình |
|
|
số 13 |
| 9 |
20:15 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Đăng cập nhật |
460.000-565.000-700.000 |
CN HN - C.ty TNHH DVVT và DL Đăng Bình |
|
|
số 13 |
| 10 |
20:45 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Đăng cập nhật |
460.000-565.000-700.000 |
CN HN - C.ty TNHH DVVT và DL Đăng Bình |
|
|
số 13 |
| 11 |
21:15 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Đăng cập nhật |
460.000-565.000-700.000 |
CN HN - C.ty TNHH DVVT và DL Đăng Bình |
|
|
số 13 |
| 12 |
0.69097222222222 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 25 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 35 |
| 13 |
0.70138888888889 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 26 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 36 |
| 14 |
0.71180555555556 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 27 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 37 |
| 15 |
0.72222222222222 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 28 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 38 |
| 16 |
0.73263888888889 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 29 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 39 |
| 17 |
0.74305555555556 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 30 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 40 |
| 18 |
0.75347222222222 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 31 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 41 |
| 19 |
0.76388888888889 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 32 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 42 |
| 20 |
0.83333333333333 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 33 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 43 |
| 21 |
0.59722222222222 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 16 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 26 |
| 22 |
0.60763888888889 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 17 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 27 |
| 23 |
0.61805555555556 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 18 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 28 |
| 24 |
0.62847222222222 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 19 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 29 |
| 25 |
0.63888888888889 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 20 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 30 |
| 26 |
0.64930555555556 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 21 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 31 |
| 27 |
0.65972222222222 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 22 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 32 |
| 28 |
0.67013888888889 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 23 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 33 |
| 29 |
0.68055555555556 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 24 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 34 |
| 30 |
0.50347222222222 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 07 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 17 |
| 31 |
0.51388888888889 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 08 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 18 |
| 32 |
0.52430555555556 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 09 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 19 |
| 33 |
0.53472222222222 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 10 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 20 |
| 34 |
0.54513888888889 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 11 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 21 |
| 35 |
0.55555555555556 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 12 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 22 |
| 36 |
0.56597222222222 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 13 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 23 |
| 37 |
0.57638888888889 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 14 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 24 |
| 38 |
0.58680555555556 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 15 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 25 |
| 39 |
0.41666666666667 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 40 |
0.42708333333333 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 41 |
0.4375 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 42 |
0.44791666666667 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 02 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 12 |
| 43 |
0.45833333333333 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 03 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 13 |
| 44 |
0.46875 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 04 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 14 |
| 45 |
0.47916666666667 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 05 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 15 |
| 46 |
0.49305555555556 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 06 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 16 |
| 47 |
0.32291666666667 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 48 |
0.33333333333333 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 49 |
0.34375 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 50 |
0.35416666666667 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 51 |
0.36458333333333 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 52 |
0.375 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 53 |
0.38541666666667 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 54 |
0.39583333333333 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 55 |
0.40625 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 56 |
0.22916666666667 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 57 |
0.23958333333333 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 58 |
0.25 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 59 |
0.26041666666667 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 60 |
0.27083333333333 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 61 |
0.28125 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 62 |
0.29166666666667 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 63 |
0.30208333333333 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 64 |
0.3125 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 65 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 66 |
16:45 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 67 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 68 |
17:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 69 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 70 |
0.20833333333333 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 71 |
0.21875 |
127 |
Mỹ Đình – Bình An, Phú Thọ |
Quầy thuê vé 01 |
70000 |
Cty TNHH DV Vận Tải Hòa Bình |
|
|
số 11 |
| 72 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 73 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 74 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 75 |
13:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 76 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 77 |
14:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 78 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 79 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 80 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 81 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 82 |
08:15 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 83 |
09:15 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 84 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 85 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 86 |
10:45 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 87 |
11:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 88 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 89 |
13:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 90 |
14:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 91 |
15:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 92 |
15:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 93 |
16:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 94 |
17:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 95 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 96 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 97 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nhã Nam, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 3 |
| 98 |
07:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 99 |
07:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 100 |
08:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 101 |
09:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 102 |
10:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 103 |
10:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 104 |
11:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 105 |
12:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 106 |
12:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 107 |
16:50 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 108 |
17:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 109 |
18:10 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 110 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 111 |
19:10 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 112 |
05:30 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 113 |
06:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty CPXK Bắc Giang |
|
|
số 12 |
| 114 |
13:25 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 115 |
14:10 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 116 |
14:35 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 117 |
15:10 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 118 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 119 |
16:10 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 120 |
16:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 121 |
08:50 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 122 |
09:35 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 123 |
10:15 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 124 |
10:40 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 125 |
11:10 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 126 |
12:15 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 127 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 128 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 129 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mường Chiềng, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
số |
| 130 |
14:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mường Chiềng, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
số |
| 131 |
05:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 132 |
06:20 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 133 |
07:10 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 134 |
07:50 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy thuê vé A2 |
90.000-100.000-120.000 |
Công ty CP TM và DL Hà Lan |
|
|
số 13 |
| 135 |
13:40 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 136 |
14:20 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 137 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 138 |
15:40 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 139 |
16:20 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 140 |
16:55 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 141 |
17:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 142 |
18:10 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 143 |
08:45 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 144 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 145 |
10:10 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 146 |
10:50 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 147 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 148 |
12:20 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 149 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 150 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 151 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 152 |
05:45 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 153 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 154 |
07:15 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 155 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100.000-130.000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 156 |
21:40 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300000 |
Công ty TNHH XD và TM Vĩnh Dung |
|
|
số 42 |
| 157 |
14:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 158 |
07:50 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 159 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 160 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 161 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 162 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 163 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy thuê vé A2 |
100000 |
Công ty CP VT&TM Hải An Hòa Bình |
|
|
Số 26 |
| 164 |
17:45 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
300.000-350.000 |
Công ty TNHH Minh Tú HG |
|
|
số 43 |
| 165 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
320.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Phương Nam Lai Châu |
|
|
số 47 |
| 166 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
320.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Phương Nam Lai Châu |
|
|
số 47 |
| 167 |
21:20 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
320.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Phương Nam Lai Châu |
|
|
số 47 |
| 168 |
22:45 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
320.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Phương Nam Lai Châu |
|
|
số 47 |
| 169 |
20:10 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300000 |
Công ty TNHH XD và TM Vĩnh Dung |
|
|
số 42 |
| 170 |
22:00 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300000 |
Công ty TNHH XD và TM Vĩnh Dung |
|
|
số 42 |
| 171 |
14:25 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
128.000-135.000-189.000-219.000 |
Công ty cổ phần tập đoàn Vũ Hán |
|
|
số 18 |
| 172 |
14:55 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
128.000-135.000-189.000-219.000 |
Công ty cổ phần tập đoàn Vũ Hán |
|
|
số 18 |
| 173 |
15:25 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
128.000-135.000-189.000-219.000 |
Công ty cổ phần tập đoàn Vũ Hán |
|
|
số 18 |
| 174 |
17:55 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
128.000-135.000-189.000-219.000 |
Công ty cổ phần tập đoàn Vũ Hán |
|
|
số 18 |
| 175 |
20:15 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
128.000-135.000-189.000-219.000 |
Công ty cổ phần tập đoàn Vũ Hán |
|
|
số 18 |
| 176 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
300.000-350.000 |
Công ty TNHH Minh Tú HG |
|
|
số 43 |
| 177 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
300.000-350.000 |
Công ty TNHH Minh Tú HG |
|
|
số 43 |
| 178 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
300.000-350.000 |
Công ty TNHH Minh Tú HG |
|
|
số 43 |
| 179 |
19:45 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
150000 |
Công ty TNHH DVVT và Du lịch Việt Phương |
|
|
số 17 |
| 180 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mù Căng Chải, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
280000 |
Công ty TNHH DVVT và Du lịch Việt Phương |
|
|
|
| 181 |
06:20 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
128.000-135.000-189.000-219.000 |
Công ty cổ phần tập đoàn Vũ Hán |
|
|
số 18 |
| 182 |
06:45 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
128.000-135.000-189.000-219.000 |
Công ty cổ phần tập đoàn Vũ Hán |
|
|
số 18 |
| 183 |
06:55 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
128.000-135.000-189.000-219.000 |
Công ty cổ phần tập đoàn Vũ Hán |
|
|
số 18 |
| 184 |
08:05 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
128.000-135.000-189.000-219.000 |
Công ty cổ phần tập đoàn Vũ Hán |
|
|
số 18 |
| 185 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
128.000-135.000-189.000-219.000 |
Công ty cổ phần tập đoàn Vũ Hán |
|
|
số 18 |
| 186 |
12:45 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
128.000-135.000-189.000-219.000 |
Công ty cổ phần tập đoàn Vũ Hán |
|
|
số 18 |
| 187 |
21:00 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000 |
Công ty TNHH TM DVVT Duy Hải |
|
|
số 42 |
| 188 |
13:10 |
127 |
Mỹ Đình – Định Hóa, Thái Nguyên |
Quầy vé số 7 |
100000 |
Cty TNHH VTHK&DL Thành Bưởi |
|
|
|
| 189 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Việt Anh LC |
|
|
số 47 |
| 190 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Việt Anh LC |
|
|
số 47 |
| 191 |
21:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Việt Anh LC |
|
|
số 47 |
| 192 |
22:15 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Việt Anh LC |
|
|
số 47 |
| 193 |
22:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Việt Anh LC |
|
|
số 47 |
| 194 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Xín Mần, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
300000 |
HTX VT & DVTM Khởi Phượng |
|
|
số 35 |
| 195 |
22:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mèo Vạc, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 14 |
392.726 |
Công ty TNHH Hiền Phước |
|
|
số |
| 196 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Đồng Văn, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 14 |
392.726 |
Công ty TNHH Hiền Phước |
|
|
số |
| 197 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy thuê vé số 14 |
350000 |
Công ty TNHH Hiền Phước |
|
|
số 47 |
| 198 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy thuê vé số 14 |
350000 |
Công ty TNHH Hiền Phước |
|
|
số 47 |
| 199 |
13:40 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
147.273 |
HTX dịch vụ vận tải Duy Long |
|
|
số 25 |
| 200 |
06:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
160000 |
Công ty Cổ phần vận tải Huyền Châu |
|
|
số 17 |
| 201 |
06:50 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000 |
Công ty TNHH TM DVVT Duy Hải |
|
|
số 42 |
| 202 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000 |
Công ty TNHH TM DVVT Duy Hải |
|
|
số 42 |
| 203 |
07:10 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
100000 |
HTX VT Hoàng Kim |
|
|
số 50 |
| 204 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
90000 |
HTX VT Hoàng Kim |
|
|
số 50 |
| 205 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
Công ty CP TM&VT Nhật Minh |
|
|
số 23 |
| 206 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 14 |
196.364-343.636 |
Công ty TNHH Hiền Phước |
|
|
số 43 |
| 207 |
16:20 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 14 |
196.364-343.636 |
Công ty TNHH Hiền Phước |
|
|
số 43 |
| 208 |
22:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 14 |
196.364-343.636 |
Công ty TNHH Hiền Phước |
|
|
số 43 |
| 209 |
20:20 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
350.000-400.000 |
Công ty CP Hiệp Hoàng Auto |
|
|
số 42 |
| 210 |
21:50 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
350.000-400.000 |
Công ty CP Hiệp Hoàng Auto |
|
|
số 42 |
| 211 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
100000 |
HTX VT Hoàng Kim |
|
|
số 51 |
| 212 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
100000 |
HTX VT Hoàng Kim |
|
|
số 51 |
| 213 |
13:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
100000 |
HTX VT Hoàng Kim |
|
|
số 51 |
| 214 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
100000 |
HTX VT Hoàng Kim |
|
|
số 51 |
| 215 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
100000 |
HTX VT Hoàng Kim |
|
|
số 51 |
| 216 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Sìn Hồ, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
600000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 217 |
20:10 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Sìn Hồ, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
600000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 218 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bum Tở, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
460000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 219 |
19:15 |
127 |
Mỹ Đình – Bum Tở, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
460000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 220 |
21:30 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000-450.000 |
HTX Tiên Phong |
|
|
số 42 |
| 221 |
22:30 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000-450.000 |
HTX Tiên Phong |
|
|
số 42 |
| 222 |
10:10 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
350.000-400.000 |
Công ty CP Hiệp Hoàng Auto |
|
|
số 42 |
| 223 |
06:50 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 224 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 225 |
15:50 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 226 |
20:50 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 227 |
21:10 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 228 |
22:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 229 |
23:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 230 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Nậm Hàng, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
440000 |
Công ty TNHH MTV Ngân Hà |
|
|
số 47 |
| 231 |
10:10 |
127 |
Mỹ Đình – Tam Dương, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 36 |
| 232 |
15:15 |
127 |
Mỹ Đình – Tam Đảo, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 36 |
| 233 |
07:20 |
127 |
Mỹ Đình – Sông Lô, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 37 |
| 234 |
12:45 |
127 |
Mỹ Đình – Sông Lô, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 37 |
| 235 |
13:30 |
127 |
Mỹ Đình – Sông Lô, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 37 |
| 236 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Sông Lô, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 37 |
| 237 |
18:15 |
127 |
Mỹ Đình – Sông Lô, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 37 |
| 238 |
17:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mường Nhé, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
430.000-550.000-620.000 |
HTX Tân Thanh |
|
|
số 46 |
| 239 |
09:15 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 31 |
| 240 |
10:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 31 |
| 241 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 31 |
| 242 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 31 |
| 243 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 31 |
| 244 |
15:45 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 31 |
| 245 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 31 |
| 246 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
50000 |
Công ty TNHH Bảo Khánh 1 |
|
|
số 31 |
| 247 |
06:00 |
127 |
Mỹ Đình – Đại Từ, Thái Nguyên |
Quầy vé số 7 |
80000 |
Công ty CP TM&VT Dũng Thủy |
|
|
số 35 |
| 248 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Định Hóa, Thái Nguyên |
Quầy vé số 7 |
100000 |
Công ty CP TM&VT Dũng Thủy |
|
|
số 35 |
| 249 |
21:50 |
127 |
Mỹ Đình – Trùng Khánh, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
400000 |
Công ty CP TM&VT Dũng Thủy |
|
|
số 39 |
| 250 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
430.000-550.000-620.000 |
HTX Tân Thanh |
|
|
số 13 |
| 251 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
430.000-550.000-620.000 |
HTX Tân Thanh |
|
|
số 13 |
| 252 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
430.000-550.000-620.000 |
HTX Tân Thanh |
|
|
số 13 |
| 253 |
19:30 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
430.000-550.000-620.000 |
HTX Tân Thanh |
|
|
số 13 |
| 254 |
20:15 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
430.000-550.000-620.000 |
HTX Tân Thanh |
|
|
số 13 |
| 255 |
21:30 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
430.000-550.000-620.000 |
HTX Tân Thanh |
|
|
số 13 |
| 256 |
16:45 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 257 |
17:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 258 |
19:10 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 259 |
20:20 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 260 |
21:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 261 |
21:15 |
127 |
Mỹ Đình – BX TT Hòa Bình, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
70000 |
CN Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 4 |
| 262 |
09:15 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Than Uyên, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
343.636 |
Công ty TNHH MTV Thiên Hà 25 |
|
|
số 46 |
| 263 |
17:15 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Lâm, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300000 |
Công ty CP TM&VT Dũng Thủy |
|
|
số |
| 264 |
19:30 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Lâm, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300000 |
Công ty CP TM&VT Dũng Thủy |
|
|
số |
| 265 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Đại Từ, Thái Nguyên |
Quầy vé số 7 |
80000 |
Công ty CP TM&VT Dũng Thủy |
|
|
số 35 |
| 266 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Văn Bàn, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
300000 |
Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 48 |
| 267 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Tủa Chùa, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
350000 |
Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 46 |
| 268 |
05:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 269 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 270 |
09:10 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 271 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 272 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 273 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 274 |
14:15 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 275 |
15:45 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A9 |
250000 |
CN Cty TNHH Minh Thành Phát |
|
|
Số 7 |
| 276 |
20:30 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
441.818-559.636 |
Cty TNHH Thương Mại & Xây Dựng số 6 |
|
|
số 13 |
| 277 |
06:55 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Thanh, Hải Phòng |
Quầy vé số 8 |
196.364 |
Cty CP DV VT Đông Đô |
|
|
số 25 |
| 278 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
180000 |
Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 41 |
| 279 |
18:40 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
180000 |
Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 41 |
| 280 |
05:30 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Hàm Yên, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
150000 |
Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 41 |
| 281 |
20:25 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250000 |
Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 43 |
| 282 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Xín Mần, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
350000 |
Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 35 |
| 283 |
20:30 |
127 |
Mỹ Đình – Xín Mần, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
350000 |
Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 35 |
| 284 |
06:00 |
127 |
Mỹ Đình – Văn Bàn, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
300000 |
Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 48 |
| 285 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Văn Bàn, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
300000 |
Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 48 |
| 286 |
15:50 |
127 |
Mỹ Đình – Văn Bàn, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
300000 |
Công ty TNHH TM DVVT XD Hoàng Yến |
|
|
số 48 |
| 287 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
243.545-300.000-345.636 |
HTX VT Thành Công |
|
|
số 47 |
| 288 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
243.545-300.000-345.636 |
HTX VT Thành Công |
|
|
số 47 |
| 289 |
20:15 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
243.545-300.000-345.636 |
HTX VT Thành Công |
|
|
số 47 |
| 290 |
21:50 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
243.545-300.000-345.636 |
HTX VT Thành Công |
|
|
số 47 |
| 291 |
18:15 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
300000 |
Cty TNHH Hưng Thành |
|
|
số 47 |
| 292 |
19:45 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
300000 |
Cty TNHH Hưng Thành |
|
|
số 47 |
| 293 |
20:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mường La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
220000 |
Cty TNHH Hưng Thành |
|
|
số 2 |
| 294 |
20:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mường La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
220000 |
Cty TNHH Hưng Thành |
|
|
số 2 |
| 295 |
17:45 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
441.818-559.636 |
Cty TNHH Thương Mại & Xây Dựng số 6 |
|
|
số 13 |
| 296 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Hà, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
370.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 297 |
10:30 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Hà, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
370.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 298 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Hà, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
370.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 299 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Hà, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
370.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 300 |
23:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Hà, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
370.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 301 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Yên, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
280.000-330.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 28 |
| 302 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Yên, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
280.000-330.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 28 |
| 303 |
23:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Yên, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
280.000-330.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 28 |
| 304 |
13:20 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
250000 |
Công ty TNHH Dương Thu |
|
|
số 30 |
| 305 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
250000 |
Công ty TNHH Dương Thu |
|
|
số 30 |
| 306 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 307 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 308 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 309 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 310 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 311 |
22:00 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 312 |
22:30 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 313 |
23:00 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 314 |
23:30 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 315 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Hà, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
370.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 316 |
18:50 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 317 |
22:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 318 |
00:00 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 319 |
00:30 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 320 |
05:00 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 321 |
06:15 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 322 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 323 |
08:45 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 324 |
09:45 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 325 |
11:00 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 326 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
340.000-360.000-450.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 27 |
| 327 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 328 |
13:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 329 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 330 |
14:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 331 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 332 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 333 |
16:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 334 |
17:20 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 335 |
17:50 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 336 |
18:40 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 337 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 338 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 339 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 340 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 341 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 342 |
10:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 343 |
11:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 344 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 345 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 346 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
Cty CP Đức Thuận |
|
|
số 15 |
| 347 |
16:30 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
Cty CP Đức Thuận |
|
|
số 15 |
| 348 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80000 |
Cty CP Đức Thuận |
|
|
số 21 |
| 349 |
21:10 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
300.000-350.000-400.000 |
HTX VT Vị Xuyên |
|
|
số 43 |
| 350 |
13:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
300.000-350.000-400.000 |
HTX VT Vị Xuyên |
|
|
số 43 |
| 351 |
20:40 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
300.000-350.000-400.000 |
HTX VT Vị Xuyên |
|
|
số 43 |
| 352 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty TNHH VT Mến Hiếu |
|
|
số 3 |
| 353 |
16:15 |
127 |
Mỹ Đình – Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
85000 |
Cty TNHH VT Mến Hiếu |
|
|
số 3 |
| 354 |
06:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm Lào Cai, Lào Cai |
Quầy thuê vé A11 |
290.000-320.000-390.000 |
CN Hà Nội Công ty CP VT Futa Hà Sơn |
|
|
Số 29 |
| 355 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
Cty CP Đức Thuận |
|
|
số 15 |
| 356 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
Cty CP Đức Thuận |
|
|
số 15 |
| 357 |
09:05 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
Cty CP Đức Thuận |
|
|
số 15 |
| 358 |
10:30 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
Cty CP Đức Thuận |
|
|
số 15 |
| 359 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
Cty CP Đức Thuận |
|
|
số 15 |
| 360 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
Cty CP Đức Thuận |
|
|
số 15 |
| 361 |
14:30 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
Cty CP Đức Thuận |
|
|
số 15 |
| 362 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
Cty CP Đức Thuận |
|
|
số 15 |
| 363 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000-400.000 |
HTX VT ô tô số 1 Cao Bằng |
|
|
số 42 |
| 364 |
22:00 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000-400.000 |
HTX VT ô tô số 1 Cao Bằng |
|
|
số 42 |
| 365 |
23:00 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000-400.000 |
HTX VT ô tô số 1 Cao Bằng |
|
|
số 42 |
| 366 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trùng Khánh, Cao Bằng |
Quầy thuê vé số 15 |
350000 |
Công ty CPTĐ Bảo Yến - CN Cao Bằng |
|
|
số 42 |
| 367 |
20:50 |
127 |
Mỹ Đình – Trùng Khánh, Cao Bằng |
Quầy thuê vé số 15 |
350000 |
Công ty CPTĐ Bảo Yến - CN Cao Bằng |
|
|
số 42 |
| 368 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy thuê vé số 15 |
300000 |
Công ty CPTĐ Bảo Yến - CN Cao Bằng |
|
|
số 42 |
| 369 |
11:00 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy thuê vé số 15 |
300000 |
Công ty CPTĐ Bảo Yến - CN Cao Bằng |
|
|
số 42 |
| 370 |
19:10 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy thuê vé số 15 |
300000 |
Công ty CPTĐ Bảo Yến - CN Cao Bằng |
|
|
số 42 |
| 371 |
17:45 |
127 |
Mỹ Đình – Việt Trì. Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
120000 |
CN Phú Thọ - Công ty TNHH Đầu tư TM&DV Hancom |
|
|
số 14 |
| 372 |
10:10 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
140000 |
CN Phú Thọ - Công ty TNHH Đầu tư TM&DV Hancom |
|
|
số 19 |
| 373 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
140000 |
CN Phú Thọ - Công ty TNHH Đầu tư TM&DV Hancom |
|
|
số 19 |
| 374 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
140000 |
CN Phú Thọ - Công ty TNHH Đầu tư TM&DV Hancom |
|
|
số 19 |
| 375 |
19:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
140000 |
CN Phú Thọ - Công ty TNHH Đầu tư TM&DV Hancom |
|
|
số 19 |
| 376 |
11:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Minh Anh Lai Châu |
|
|
số 47 |
| 377 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Minh Anh Lai Châu |
|
|
số 47 |
| 378 |
21:40 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350.000-500.000 |
Công ty TNHH MTV Minh Anh Lai Châu |
|
|
số 47 |
| 379 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000-400.000 |
HTX VT ô tô số 1 Cao Bằng |
|
|
số 42 |
| 380 |
16:05 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Công ty CP VT&DL Long Vượng |
|
|
số 21 |
| 381 |
17:45 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Công ty CP VT&DL Long Vượng |
|
|
số 21 |
| 382 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Công ty CP VT&DL Long Vượng |
|
|
số 21 |
| 383 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
Công ty CP VT&DL Long Vượng |
|
|
số 20 |
| 384 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
Công ty CP VT&DL Long Vượng |
|
|
số 20 |
| 385 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-350.000 |
HTX DVVT Cầu Mè |
|
|
số 43 |
| 386 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-350.000 |
HTX DVVT Cầu Mè |
|
|
số 43 |
| 387 |
21:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-350.000 |
HTX DVVT Cầu Mè |
|
|
số 43 |
| 388 |
21:20 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-350.000 |
HTX DVVT Cầu Mè |
|
|
số 43 |
| 389 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Việt Trì. Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
120000 |
CN Phú Thọ - Công ty TNHH Đầu tư TM&DV Hancom |
|
|
số 14 |
| 390 |
10:15 |
127 |
Mỹ Đình – Chợ Đồn, Thái Nguyên |
Quầy vé số 10 |
115000 |
HTX TM & DV Bình Trung |
|
|
số 32 |
| 391 |
11:50 |
127 |
Mỹ Đình – Chợ Đồn, Thái Nguyên |
Quầy vé số 10 |
115000 |
HTX TM & DV Bình Trung |
|
|
số 32 |
| 392 |
13:50 |
127 |
Mỹ Đình – Chợ Đồn, Thái Nguyên |
Quầy vé số 10 |
115000 |
HTX TM & DV Bình Trung |
|
|
số 32 |
| 393 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Chợ Đồn, Thái Nguyên |
Quầy vé số 10 |
115000 |
HTX TM & DV Bình Trung |
|
|
số 32 |
| 394 |
14:15 |
127 |
Mỹ Đình – Ba Bể, Thái Nguyên |
Quầy vé số 10 |
120000 |
HTX TM & DV Bình Trung |
|
|
số 32 |
| 395 |
16:25 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
Công ty CP VT&DL Long Vượng |
|
|
số 21 |
| 396 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Công ty CP VT&DL Long Vượng |
|
|
số 21 |
| 397 |
09:15 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Công ty CP VT&DL Long Vượng |
|
|
số 21 |
| 398 |
13:05 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Công ty CP VT&DL Long Vượng |
|
|
số 21 |
| 399 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Yên, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
150000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 2 |
| 400 |
05:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-350.000 |
HTX GTVT Hoa Lư |
|
|
số 43 |
| 401 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
100000 |
Cty CP ô tô khách Hà Tây |
|
|
số 50 |
| 402 |
14:10 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
150000 |
Cty CP Thuận An Hòa Phát |
|
|
số 25 |
| 403 |
12:55 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
150000 |
Cty CP Thuận An Hòa Phát |
|
|
số 25 |
| 404 |
10:10 |
127 |
Mỹ Đình – Bố Hạ, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
98.182 |
HTX GTVT Yên Thế |
|
|
số 3 |
| 405 |
16:30 |
127 |
Mỹ Đình – Bố Hạ, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
98.182 |
HTX GTVT Yên Thế |
|
|
số 3 |
| 406 |
08:20 |
127 |
Mỹ Đình – Cầu Gồ, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
98.182 |
HTX GTVT Yên Thế |
|
|
số 3 |
| 407 |
06:40 |
127 |
Mỹ Đình – Chợ Đồn, Thái Nguyên |
Quầy vé số 10 |
115000 |
HTX TM & DV Bình Trung |
|
|
số 32 |
| 408 |
22:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 409 |
23:00 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 410 |
23:55 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 411 |
07:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mường La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
230.000-300.000-340.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 2 |
| 412 |
13:50 |
127 |
Mỹ Đình – Mường La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
230.000-300.000-340.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 2 |
| 413 |
23:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mường La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
230.000-300.000-340.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 2 |
| 414 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Quỳnh Nhai, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
310000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 415 |
19:20 |
127 |
Mỹ Đình – Số 1 Sông Mã, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
320000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 2 |
| 416 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
160.000-190.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 6 |
| 417 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 418 |
11:00 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 419 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 420 |
11:50 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 421 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 422 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 423 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 424 |
21:40 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 425 |
22:15 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 426 |
11:45 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
280.000-300.000-350.000 |
HTX Vận Tải Linh Trang |
|
|
số 28 |
| 427 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
280.000-300.000-350.000 |
HTX Vận Tải Linh Trang |
|
|
số 28 |
| 428 |
13:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
280.000-300.000-350.000 |
HTX Vận Tải Linh Trang |
|
|
số 28 |
| 429 |
17:45 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
280.000-300.000-350.000 |
HTX Vận Tải Linh Trang |
|
|
số 28 |
| 430 |
19:30 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
280.000-300.000-350.000 |
HTX Vận Tải Linh Trang |
|
|
số 28 |
| 431 |
09:40 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Hàm Yên, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
150.000-180.000 |
HTX KD DVVT ô tô Tân Yên |
|
|
số 5 |
| 432 |
14:30 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Hàm Yên, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
150.000-180.000 |
HTX KD DVVT ô tô Tân Yên |
|
|
số 5 |
| 433 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Hàm Yên, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
150.000-180.000 |
HTX KD DVVT ô tô Tân Yên |
|
|
số 5 |
| 434 |
00:10 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 435 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
190.000-270.000-320.000 |
Cty CPXK Sơn La |
|
|
số 45 |
| 436 |
14:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 437 |
15:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 438 |
15:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 439 |
16:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 440 |
17:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 441 |
18:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 442 |
18:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 443 |
19:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 444 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
280.000-300.000-350.000 |
HTX Vận Tải Linh Trang |
|
|
số 28 |
| 445 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 446 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 447 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 448 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 449 |
09:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 450 |
10:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 451 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 452 |
11:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 453 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 454 |
13:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 455 |
14:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 456 |
12:15 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 457 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 458 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 459 |
14:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 460 |
16:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 461 |
21:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 462 |
21:50 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 463 |
22:00 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 464 |
22:20 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 465 |
22:45 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 466 |
06:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mộc Châu, Sơn La |
|
300.000-320.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 6 |
| 467 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Sơn Dương, Phú Thọ |
Quầy vé số 5 |
96000 |
Cty CP VT ô tô Tuyên Quang |
|
|
số 39 |
| 468 |
07:15 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Sơn Dương, Phú Thọ |
Quầy vé số 5 |
96000 |
Cty CP VT ô tô Tuyên Quang |
|
|
số 39 |
| 469 |
13:45 |
127 |
Mỹ Đình – Kim Xuyên, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
92000 |
Cty CP VT ô tô Tuyên Quang |
|
|
số |
| 470 |
07:45 |
127 |
Mỹ Đình – Kim Xuyên, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
92000 |
Cty CP VT ô tô Tuyên Quang |
|
|
số |
| 471 |
09:40 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
550000 |
Công ty TNHH Vận tải HVXT |
|
|
số 45 |
| 472 |
10:40 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
550000 |
Công ty TNHH Vận tải HVXT |
|
|
số 45 |
| 473 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 474 |
07:15 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 475 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 476 |
09:20 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 477 |
10:20 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
|
405.000-450.000-550.000 |
CN Công ty TNHH Vận tải HVXT tại Hà Nội |
|
|
số 45 |
| 478 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Xín Mần, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-350.000 |
HTX DVVT Hưng Phát |
|
|
số 35 |
| 479 |
19:30 |
127 |
Mỹ Đình – Xín Mần, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-350.000 |
HTX DVVT Hưng Phát |
|
|
số 35 |
| 480 |
11:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-300.000 |
HTX DVVT Hưng Phát |
|
|
số 54 |
| 481 |
20:00 |
127 |
Mỹ Đình – Sốp Cộp, Sơn La |
Quầy vé số 5 |
|
HTX DVVT Hưng Phát |
|
|
số |
| 482 |
11:20 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
120000 |
Cty CP VT ô tô Tuyên Quang |
|
|
số 18 |
| 483 |
11:50 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
120000 |
Cty CP VT ô tô Tuyên Quang |
|
|
số 18 |
| 484 |
12:15 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
120000 |
Cty CP VT ô tô Tuyên Quang |
|
|
số 18 |
| 485 |
12:55 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
120000 |
Cty CP VT ô tô Tuyên Quang |
|
|
số 18 |
| 486 |
13:15 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
120000 |
Cty CP VT ô tô Tuyên Quang |
|
|
số 18 |
| 487 |
12:55 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Sơn Dương, Phú Thọ |
Quầy vé số 5 |
96000 |
Cty CP VT ô tô Tuyên Quang |
|
|
số 39 |
| 488 |
14:45 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Na Hang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
230.000-270.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 489 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Na Hang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
230.000-270.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 490 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Na Hang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
230.000-270.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 491 |
20:30 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Na Hang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
230.000-270.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 492 |
12:15 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Hàm Yên, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
190.000-200.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 493 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Hàm Yên, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
190.000-200.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 494 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Lạc, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
58000 |
Cty TNHH TM&DVVT Hiển Vinh |
|
|
Số 51 |
| 495 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Lạc, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
58000 |
Cty TNHH TM&DVVT Hiển Vinh |
|
|
Số 51 |
| 496 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mường La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
340000 |
Công ty CPVT 238 Sơn La |
|
|
số 2 |
| 497 |
08:05 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
210.000-230.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 498 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
210.000-230.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 499 |
13:30 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
210.000-230.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 500 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Na Hang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
230.000-270.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 501 |
09:10 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Na Hang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
230.000-270.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 502 |
10:30 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Na Hang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
230.000-270.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 503 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Na Hang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
230.000-270.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
Số 5 |
| 504 |
20:45 |
127 |
Mỹ Đình – Quỳnh Nhai, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
500000 |
Cty CPVTHK 2/9 Sơn La |
|
|
số 45 |
| 505 |
23:15 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
320.000-470.000 |
Cty CPTB 30/4 |
|
|
số 45 |
| 506 |
23:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
320.000-470.000 |
Cty CPTB 30/4 |
|
|
số 45 |
| 507 |
07:05 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
120.000-140.000-150.000-160.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
số 18 |
| 508 |
08:50 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
120.000-140.000-150.000-160.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
số 18 |
| 509 |
09:50 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
120.000-140.000-150.000-160.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
số 18 |
| 510 |
12:35 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
150.000-180.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
số 18 |
| 511 |
14:05 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
150.000-180.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
số 18 |
| 512 |
15:55 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
150.000-180.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
số 18 |
| 513 |
16:55 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
150.000-180.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
số 18 |
| 514 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
150.000-180.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
số 18 |
| 515 |
20:00 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy thuê vé số 15 |
150.000-180.000 |
Công ty CP Tập đoàn Bảo Yến |
|
|
số 18 |
| 516 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 20 |
| 517 |
12:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 20 |
| 518 |
09:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 20 |
| 519 |
06:50 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 20 |
| 520 |
13:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 20 |
| 521 |
13:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 20 |
| 522 |
12:45 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
380.000-450.000 |
Cty CPVTHK 2/9 Sơn La |
|
|
số 45 |
| 523 |
14:45 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
380.000-450.000 |
Cty CPVTHK 2/9 Sơn La |
|
|
số 45 |
| 524 |
16:15 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
380.000-450.000 |
Cty CPVTHK 2/9 Sơn La |
|
|
số 45 |
| 525 |
23:45 |
127 |
Mỹ Đình – TP Sơn La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
380.000-450.000 |
Cty CPVTHK 2/9 Sơn La |
|
|
số 45 |
| 526 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Quỳnh Nhai, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
500000 |
Cty CPVTHK 2/9 Sơn La |
|
|
số 45 |
| 527 |
16:30 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 528 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 529 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 530 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 531 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 532 |
10:45 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 533 |
11:35 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 534 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 535 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 536 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 537 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 20 |
| 538 |
13:15 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 22 |
| 539 |
14:30 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 22 |
| 540 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 22 |
| 541 |
13:10 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 542 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 543 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 544 |
09:15 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 545 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 546 |
12:15 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 547 |
09:45 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-80.000-90.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 23 |
| 548 |
19:35 |
127 |
Mỹ Đình – Lâm Thao, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
DN tư nhân Đại Việt |
|
|
số 14 |
| 549 |
14:20 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 19 |
| 550 |
12:45 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 19 |
| 551 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Lập, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-95.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 20 |
| 552 |
08:10 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Lập, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75.000-95.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 20 |
| 553 |
14:15 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 22 |
| 554 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 22 |
| 555 |
07:45 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 22 |
| 556 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90.000-100.000 |
Công ty CPDV TM Phúc Hưng |
|
|
số 22 |
| 557 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – Việt Trì. Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
60000 |
DN tư nhân Đại Việt |
|
|
số 14 |
| 558 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80000 |
DN tư nhân Đại Việt |
|
|
số 19 |
| 559 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80000 |
DN tư nhân Đại Việt |
|
|
số 19 |
| 560 |
06:10 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
DN tư nhân Đại Việt |
|
|
số 22 |
| 561 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
DN tư nhân Đại Việt |
|
|
số 22 |
| 562 |
05:45 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
85000 |
DN tư nhân Đại Việt |
|
|
số 21 |
| 563 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
85000 |
DN tư nhân Đại Việt |
|
|
số 21 |
| 564 |
15:05 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
85000 |
DN tư nhân Đại Việt |
|
|
số 21 |
| 565 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lâm Thao, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68000 |
DN tư nhân Đại Việt |
|
|
số 14 |
| 566 |
10:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lâm Thao, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
55000 |
Công ty TNHH Âu Lạc |
|
|
số 14 |
| 567 |
10:45 |
127 |
Mỹ Đình – Lâm Thao, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
55000 |
Công ty TNHH Âu Lạc |
|
|
số 14 |
| 568 |
16:20 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Lập, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Công ty TNHH VT & DV Đức An PT |
|
|
số 20 |
| 569 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Công ty TNHH VT & DV Đức An PT |
|
|
số 20 |
| 570 |
11:40 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Công ty TNHH VT & DV Đức An PT |
|
|
số 20 |
| 571 |
13:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Công ty TNHH VT & DV Đức An PT |
|
|
số 20 |
| 572 |
17:30 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Kạn, Thái Nguyên |
Quầy vé số 10 |
100000 |
Công ty cổ phần vận tải Bắc Kạn |
|
|
số 32 |
| 573 |
18:45 |
127 |
Mỹ Đình – Ba Bể, Thái Nguyên |
Quầy vé số 10 |
130000 |
Công ty cổ phần vận tải Bắc Kạn |
|
|
số 32 |
| 574 |
12:50 |
127 |
Mỹ Đình – Pác Nặm, Thái Nguyên |
Quầy vé số 10 |
140000 |
Công ty cổ phần vận tải Bắc Kạn |
|
|
số 32 |
| 575 |
08:15 |
127 |
Mỹ Đình – Việt Trì. Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
60000 |
DN tư nhân Đại Việt |
|
|
số 14 |
| 576 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lâm Thao, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
70000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
số 14 |
| 577 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68.727 |
Công ty TNHH Vân Nam |
|
|
số 19 |
| 578 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Lập, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
83.455 |
Công ty TNHH Vân Nam |
|
|
số 20 |
| 579 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
88.364 |
Công ty TNHH Vân Nam |
|
|
Số 22 |
| 580 |
05:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
98.182 |
Công ty TNHH Vân Nam |
|
|
số 20 |
| 581 |
05:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mỹ Lung, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
98.182 |
Công ty TNHH Vân Nam |
|
|
số 20 |
| 582 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Sơn Dương, Phú Thọ |
Quầy vé số 5 |
93.272 |
DN tư nhân Phúc Tiến Tuyên Quang |
|
|
số 39 |
| 583 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Sơn Dương, Phú Thọ |
Quầy vé số 5 |
93.272 |
DN tư nhân Phúc Tiến Tuyên Quang |
|
|
số 39 |
| 584 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Sơn Dương, Phú Thọ |
Quầy vé số 5 |
93.272 |
DN tư nhân Phúc Tiến Tuyên Quang |
|
|
số 39 |
| 585 |
16:20 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Sơn Dương, Phú Thọ |
Quầy vé số 5 |
93.272 |
DN tư nhân Phúc Tiến Tuyên Quang |
|
|
số 39 |
| 586 |
14:15 |
127 |
Mỹ Đình – Đình Cả, Phú Thọ |
Quầy vé số 7 |
100000 |
Công ty TNHH Xưởng Anh |
|
|
số 35 |
| 587 |
11:00 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 588 |
12:05 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 589 |
13:20 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 590 |
14:25 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 591 |
15:45 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 592 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 22 |
| 593 |
08:45 |
127 |
Mỹ Đình – Đề Ngữ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
96000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 594 |
13:35 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 595 |
13:50 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 596 |
16:45 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 597 |
17:15 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 598 |
16:45 |
127 |
Mỹ Đình – Lâm Thao, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
70000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
số 14 |
| 599 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lâm Thao, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
70000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
số 14 |
| 600 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lâm Thao, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
70000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
số 14 |
| 601 |
09:50 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
số 19 |
| 602 |
15:50 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
số 19 |
| 603 |
06:45 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 604 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 605 |
07:15 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 606 |
07:45 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 607 |
08:45 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
HTX vận tải Hồng Hà |
|
|
Số 21 |
| 608 |
12:50 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 609 |
14:05 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 610 |
12:20 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 611 |
11:45 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 612 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 613 |
14:45 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 614 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 615 |
09:45 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 616 |
09:50 |
127 |
Mỹ Đình – Lâm Thao, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
70000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
số 14 |
| 617 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Lập, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 20 |
| 618 |
16:10 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 22 |
| 619 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 22 |
| 620 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 22 |
| 621 |
13:50 |
127 |
Mỹ Đình – Đề Ngữ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
95000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 15 |
| 622 |
11:00 |
127 |
Mỹ Đình – Đề Ngữ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
95000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 15 |
| 623 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – Đề Ngữ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
95000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 15 |
| 624 |
14:35 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 23 |
| 625 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
65000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 15 |
| 626 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
65000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 15 |
| 627 |
10:30 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
90000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 628 |
10:55 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
160000 |
HTX VT Hoàng Đồng |
|
|
số 25 |
| 629 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
420.000-720.000 |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Quốc Tế G8 |
|
|
Số 8 |
| 630 |
09:15 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
420.000-720.000 |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Quốc Tế G8 |
|
|
Số 8 |
| 631 |
10:45 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
420.000-720.000 |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Quốc Tế G8 |
|
|
Số 8 |
| 632 |
22:45 |
127 |
Mỹ Đình – BXK KHBĐX TX Sa Pa, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
420.000-720.000 |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Quốc Tế G8 |
|
|
Số 8 |
| 633 |
08:40 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
80000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
số 19 |
| 634 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 635 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 636 |
15:25 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 637 |
08:15 |
127 |
Mỹ Đình – Thanh Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
75000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 21 |
| 638 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Lập, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
Cty CPVT ôtô Phú Thọ |
|
|
Số 20 |
| 639 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
147.273 |
HTX DVVT Hồng Vân |
|
|
số 16 |
| 640 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
147.273 |
HTX DVVT Hồng Vân |
|
|
số 16 |
| 641 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
147.273 |
HTX DVVT Hồng Vân |
|
|
số 16 |
| 642 |
13:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
130000 |
HTX VT Hoàng Đồng |
|
|
số 35 |
| 643 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
130000 |
HTX VT Hoàng Đồng |
|
|
số 35 |
| 644 |
18:10 |
127 |
Mỹ Đình – Đồng Đăng, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
170000 |
HTX VT Hoàng Đồng |
|
|
số |
| 645 |
11:10 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
160000 |
HTX VT Hoàng Đồng |
|
|
số 25 |
| 646 |
14:25 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
160000 |
HTX VT Hoàng Đồng |
|
|
số 25 |
| 647 |
09:55 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
160000 |
HTX VT Hoàng Đồng |
|
|
số 25 |
| 648 |
17:10 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
160000 |
HTX VT Hoàng Đồng |
|
|
số 25 |
| 649 |
17:30 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160.000-250.000 |
HTX DVHTVT ô-tô Ka Long |
|
|
số 10 |
| 650 |
20:30 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160.000-250.000 |
HTX DVHTVT ô-tô Ka Long |
|
|
số 10 |
| 651 |
21:00 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160.000-250.000 |
HTX DVHTVT ô-tô Ka Long |
|
|
số 10 |
| 652 |
21:30 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160.000-250.000 |
HTX DVHTVT ô-tô Ka Long |
|
|
số 10 |
| 653 |
22:00 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160.000-250.000 |
HTX DVHTVT ô-tô Ka Long |
|
|
số 10 |
| 654 |
22:30 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160.000-250.000 |
HTX DVHTVT ô-tô Ka Long |
|
|
số 10 |
| 655 |
23:00 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160.000-250.000 |
HTX DVHTVT ô-tô Ka Long |
|
|
số 10 |
| 656 |
23:30 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160.000-250.000 |
HTX DVHTVT ô-tô Ka Long |
|
|
số 10 |
| 657 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
176.727 |
HTX DV VTVT Hùng Vương |
|
|
số 10 |
| 658 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
176.727 |
HTX DV VTVT Hùng Vương |
|
|
số 10 |
| 659 |
11:20 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
108000 |
HTX DV VTVT Hùng Vương |
|
|
số 16 |
| 660 |
12:45 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
147.273 |
HTX DVVT Hồng Vân |
|
|
số 16 |
| 661 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Than Uyên, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
420000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số 46 |
| 662 |
20:15 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Than Uyên, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
420000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số 46 |
| 663 |
20:45 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Than Uyên, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
420000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số 46 |
| 664 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Vĩnh Tường, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
49000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số 38 |
| 665 |
16:20 |
127 |
Mỹ Đình – Vĩnh Tường, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
49000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số 38 |
| 666 |
04:45 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số 12 |
| 667 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160.000-250.000 |
HTX DVHTVT ô-tô Ka Long |
|
|
số 10 |
| 668 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160.000-250.000 |
HTX DVHTVT ô-tô Ka Long |
|
|
số 10 |
| 669 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160.000-250.000 |
HTX DVHTVT ô-tô Ka Long |
|
|
số 10 |
| 670 |
14:45 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
120000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 671 |
15:45 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
120000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 672 |
18:15 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
120000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 673 |
18:45 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
120000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 674 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Lâm, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
344000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số |
| 675 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Bảo Lâm, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
344000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số |
| 676 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
400000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số 43 |
| 677 |
18:15 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
400000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số 43 |
| 678 |
20:45 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
400000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số 43 |
| 679 |
08:45 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Than Uyên, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
420000 |
Cty TNHH TM&DVVT Anh Nguyên |
|
|
số 46 |
| 680 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bãi Cháy, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
100000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 681 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bãi Cháy, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
100000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 682 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bãi Cháy, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
100000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 683 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bãi Cháy, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
100000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 684 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bãi Cháy, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
100000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 685 |
05:30 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
120000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 686 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
120000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 687 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
120000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 688 |
10:40 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
120000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 689 |
11:50 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
120000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 690 |
13:45 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy thuê vé số 12A |
120000 |
Công ty TNHH VT Việt Thanh |
|
|
số 16 |
| 691 |
07:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
120000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 17 |
| 692 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
300000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 34 |
| 693 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Thác Bà, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
100000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 34 |
| 694 |
21:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 47 |
| 695 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mường La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
350000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 2 |
| 696 |
19:15 |
127 |
Mỹ Đình – Mường La, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
350000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 2 |
| 697 |
08:15 |
127 |
Mỹ Đình – Quỳnh Nhai, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
350000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 45 |
| 698 |
19:20 |
127 |
Mỹ Đình – Số 1 Sông Mã, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
350000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 2 |
| 699 |
19:45 |
127 |
Mỹ Đình – Tuần Giáo, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
350000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 49 |
| 700 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 31 |
| 701 |
13:45 |
127 |
Mỹ Đình – Tam Dương, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
39.273 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 36 |
| 702 |
10:45 |
127 |
Mỹ Đình – Tam Đảo, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
49.091 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 36 |
| 703 |
06:45 |
127 |
Mỹ Đình – Sông Lô, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 37 |
| 704 |
08:40 |
127 |
Mỹ Đình – Sông Lô, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 37 |
| 705 |
09:45 |
127 |
Mỹ Đình – Sông Lô, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 37 |
| 706 |
16:30 |
127 |
Mỹ Đình – Sông Lô, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 37 |
| 707 |
17:20 |
127 |
Mỹ Đình – Sông Lô, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 37 |
| 708 |
07:15 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 16 |
| 709 |
10:20 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 16 |
| 710 |
07:45 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
160000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 16 |
| 711 |
09:20 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy vé số 7 |
80000 |
Công ty TNHH vận tải CIV |
|
|
số 13 |
| 712 |
10:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
130000 |
HTX VT Hàng Hoá DL Yên Thủy |
|
|
số 50 |
| 713 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
130000 |
HTX VT Hàng Hoá DL Yên Thủy |
|
|
số 50 |
| 714 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Cẩm Khê, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
65000 |
Công ty TNHH Phát triển Phú Thọ |
|
|
số 23 |
| 715 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Lạc, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
39.273 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 36 |
| 716 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Lạc, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
39.273 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 36 |
| 717 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 31 |
| 718 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 31 |
| 719 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 31 |
| 720 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 31 |
| 721 |
06:15 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 31 |
| 722 |
07:50 |
127 |
Mỹ Đình – Lập Thạch, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
58.909 |
HTX GTVT Hoàng Việt |
|
|
số 31 |
| 723 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
140000 |
HTX VT Sông Đà |
|
|
số 51 |
| 724 |
11:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
140000 |
HTX VT Sông Đà |
|
|
số 51 |
| 725 |
14:20 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
140000 |
HTX VT Sông Đà |
|
|
số 51 |
| 726 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Đà Bắc, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
80000 |
HTX VT Sông Đà |
|
|
số 51 |
| 727 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Đà Bắc, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
80000 |
HTX VT Sông Đà |
|
|
số 51 |
| 728 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
150000 |
HTX VT Hàng Hoá DL Yên Thủy |
|
|
số 50 |
| 729 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
150000 |
HTX VT Hàng Hoá DL Yên Thủy |
|
|
số 50 |
| 730 |
12:15 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
150000 |
HTX VT Hàng Hoá DL Yên Thủy |
|
|
số 50 |
| 731 |
14:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
130000 |
HTX VT Hàng Hoá DL Yên Thủy |
|
|
số 50 |
| 732 |
16:45 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
130000 |
HTX VT Hàng Hoá DL Yên Thủy |
|
|
số 50 |
| 733 |
09:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Thủy, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
130000 |
HTX VT Hàng Hoá DL Yên Thủy |
|
|
số 50 |
| 734 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Thác Bà, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
168.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 735 |
19:40 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
162000 |
HTX VT 27/7 Hà Nội |
|
|
số 42 |
| 736 |
10:10 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Thanh, Hải Phòng |
Quầy vé số 8 |
124.691 |
HTX VT 27/7 Hà Nội |
|
|
số 25 |
| 737 |
06:10 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
93.273 |
HTX VT 27/7 Hà Nội |
|
|
số 25 |
| 738 |
05:40 |
127 |
Mỹ Đình – Ấm Thượng, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
85.418 |
HTX VT 27/7 Hà Nội |
|
|
số 22 |
| 739 |
07:45 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
160.036 |
HTX VT 27/7 Hà Nội |
|
|
số 34 |
| 740 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
160.036 |
HTX VT 27/7 Hà Nội |
|
|
số 34 |
| 741 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
131.564 |
HTX VT 27/7 Hà Nội |
|
|
Số 30 |
| 742 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
93.273 |
HTX VT 27/7 Hà Nội |
|
|
số 18 |
| 743 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
140000 |
HTX VT Sông Đà |
|
|
số 51 |
| 744 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mai Châu, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
140000 |
HTX VT Sông Đà |
|
|
số 51 |
| 745 |
16:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 746 |
17:15 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 747 |
18:45 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 748 |
20:05 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 749 |
04:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mậu A, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
190.000-223.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 33 |
| 750 |
08:40 |
127 |
Mỹ Đình – Mậu A, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
190.000-223.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 33 |
| 751 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mậu A, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
190.000-223.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 33 |
| 752 |
12:45 |
127 |
Mỹ Đình – Mậu A, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
190.000-223.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 33 |
| 753 |
14:10 |
127 |
Mỹ Đình – Mậu A, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
190.000-223.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 33 |
| 754 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mậu A, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
190.000-223.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 33 |
| 755 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 756 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 757 |
08:50 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 758 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 759 |
10:10 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 760 |
11:45 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 761 |
12:20 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 762 |
12:50 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 763 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 764 |
14:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 765 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 766 |
13:45 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 767 |
15:20 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 768 |
16:15 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 769 |
17:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 770 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 771 |
19:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 772 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 773 |
06:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 774 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
195.000-225.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
Số 30 |
| 775 |
17:50 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 776 |
18:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 777 |
18:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 778 |
20:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 779 |
05:50 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 780 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 781 |
09:05 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 782 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 783 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 784 |
12:10 |
127 |
Mỹ Đình – Lục Yên, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
213.000-245.000-320.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 34 |
| 785 |
12:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 786 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 787 |
13:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 788 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 789 |
14:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 790 |
14:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 791 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 792 |
16:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 793 |
17:05 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 794 |
17:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 795 |
08:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 796 |
09:10 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 797 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 798 |
09:45 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 799 |
10:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 800 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 801 |
11:40 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 802 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 803 |
17:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 804 |
13:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 805 |
16:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 806 |
15:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 807 |
10:45 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 808 |
08:45 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 809 |
20:45 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 810 |
05:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 811 |
06:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 812 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 813 |
17:45 |
127 |
Mỹ Đình – Sốp Cộp, Sơn La |
Quầy vé số 6 |
350000 |
Công ty TNHH Bộ Thịnh Phát 80 |
|
|
|
| 814 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
350000 |
HTX TMDV Trần Phú 2 |
|
|
số 43 |
| 815 |
16:45 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
350000 |
HTX TMDV Trần Phú 2 |
|
|
số 43 |
| 816 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Tiên Yên, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
200000 |
HTX DVVT Con Ong |
|
|
số 8 |
| 817 |
07:30 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 818 |
05:15 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 819 |
16:45 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 820 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
163.000-185.000 |
Cty CP vận tải thủy bộ Yên Bái |
|
|
số 17 |
| 821 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy vé số 7 |
100000 |
Cty CP VT và DL Bảo Phúc |
|
|
số 13 |
| 822 |
19:45 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
180.000-250.000-350.000 |
HTX VT Trần Phú |
|
|
số 43 |
| 823 |
06:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
180.000-250.000-350.000 |
HTX VT Trần Phú |
|
|
số 43 |
| 824 |
10:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
180.000-250.000-350.000 |
HTX VT Trần Phú |
|
|
số 43 |
| 825 |
22:15 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
180.000-250.000-350.000 |
HTX VT Trần Phú |
|
|
số 43 |
| 826 |
09:10 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
180.000-200.000-300.000 |
HTX VT Trần Phú |
|
|
số 54 |
| 827 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
180.000-200.000-300.000 |
HTX VT Trần Phú |
|
|
số 54 |
| 828 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-300.000-350.000 |
Cty CP xe khách Hà Giang |
|
|
số 43 |
| 829 |
17:15 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-300.000-350.000 |
Cty CP xe khách Hà Giang |
|
|
số 43 |
| 830 |
19:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-300.000-350.000 |
Cty CP xe khách Hà Giang |
|
|
số 43 |
| 831 |
20:50 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
250.000-300.000-350.000 |
Cty CP xe khách Hà Giang |
|
|
số 43 |
| 832 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 833 |
10:15 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 834 |
11:15 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 835 |
13:15 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 836 |
14:15 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 837 |
19:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Than Uyên, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
450000 |
CN Cty TNHH Mạnh Tường |
|
|
số 46 |
| 838 |
12:45 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
160.000-180.000 |
HTX VT ô tô Vĩnh Lộc |
|
|
số 5 |
| 839 |
11:45 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
160.000-180.000 |
HTX VT ô tô Vĩnh Lộc |
|
|
số 5 |
| 840 |
13:05 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
160.000-180.000 |
HTX VT ô tô Vĩnh Lộc |
|
|
số 5 |
| 841 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
160.000-180.000 |
HTX VT ô tô Vĩnh Lộc |
|
|
số 5 |
| 842 |
16:25 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
140000 - 170000 |
HTX VT ô tô Thành Tuyên |
|
|
số 18 |
| 843 |
08:45 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Na Hang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
208.620-219.000 |
HTX VT ô tô Thành Tuyên |
|
|
số 41 |
| 844 |
05:45 |
127 |
Mỹ Đình – Bãi Cháy, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 845 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bãi Cháy, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 846 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Bãi Cháy, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 847 |
09:45 |
127 |
Mỹ Đình – Bãi Cháy, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 848 |
10:15 |
127 |
Mỹ Đình – Bãi Cháy, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 849 |
10:45 |
127 |
Mỹ Đình – Bãi Cháy, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 850 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 851 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Móng Cái, Quảng Ninh |
Đăng cập nhật |
Đăng cập nhật |
Công ty TNHH Du lịch & Vận tải Vân Anh- CN Quảng Ninh |
|
|
số 9 |
| 852 |
21:45 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
430.000-600.000 |
HTX Vận chuyển khách, hàng hóa và Dịch Vụ |
|
|
số 49 |
| 853 |
04:30 |
127 |
Mỹ Đình – Xín Mần, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
375.000-390.000-550.000 |
CN Công ty CP TĐ Vũ Hán tại Hà Giang |
|
|
số 35 |
| 854 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Xín Mần, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
375.000-390.000-550.000 |
CN Công ty CP TĐ Vũ Hán tại Hà Giang |
|
|
số 35 |
| 855 |
15:35 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
140000 - 170000 |
HTX VT ô tô Thành Tuyên |
|
|
số 18 |
| 856 |
16:15 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
140000 - 170000 |
HTX VT ô tô Thành Tuyên |
|
|
số 18 |
| 857 |
17:20 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
140000 - 170000 |
HTX VT ô tô Thành Tuyên |
|
|
số 18 |
| 858 |
10:50 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
140000 - 170000 |
HTX VT ô tô Thành Tuyên |
|
|
số 18 |
| 859 |
10:35 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
140000 - 170000 |
HTX VT ô tô Thành Tuyên |
|
|
số 18 |
| 860 |
12:25 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
140000 - 170000 |
HTX VT ô tô Thành Tuyên |
|
|
số 18 |
| 861 |
14:35 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
140000 - 170000 |
HTX VT ô tô Thành Tuyên |
|
|
số 18 |
| 862 |
15:45 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
140000 - 170000 |
HTX VT ô tô Thành Tuyên |
|
|
số 18 |
| 863 |
06:00 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
125000 |
HTX VT Thăng Long-Hà Nội |
|
|
số 18 |
| 864 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
220000 |
HTX VT Thăng Long-Hà Nội |
|
|
số 43 |
| 865 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
300000 |
Công ty CP đầu tư Vương Quân |
|
|
số 43 |
| 866 |
14:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
300000 |
Công ty CP đầu tư Vương Quân |
|
|
số 43 |
| 867 |
21:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Nam Hà Giang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
300000 |
Công ty CP đầu tư Vương Quân |
|
|
số 43 |
| 868 |
09:15 |
127 |
Mỹ Đình – Nước Mát, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
150.000-170.000 |
Cty TNHH TM&DV Hải Phượng |
|
|
số 33 |
| 869 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – Nước Mát, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
150.000-170.000 |
Cty TNHH TM&DV Hải Phượng |
|
|
số 33 |
| 870 |
17:30 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
430.000-600.000 |
HTX Vận chuyển khách, hàng hóa và Dịch Vụ |
|
|
số 49 |
| 871 |
19:15 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
430.000-600.000 |
HTX Vận chuyển khách, hàng hóa và Dịch Vụ |
|
|
số 49 |
| 872 |
21:00 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
430.000-600.000 |
HTX Vận chuyển khách, hàng hóa và Dịch Vụ |
|
|
số 49 |
| 873 |
14:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 874 |
14:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 875 |
15:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 876 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 877 |
16:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 878 |
17:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 879 |
17:40 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 880 |
20:50 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
220000 |
HTX VT Thăng Long-Hà Nội |
|
|
số 42 |
| 881 |
06:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
100000 |
HTX VT Thăng Long-Hà Nội |
|
|
số 19 |
| 882 |
07:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 883 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 884 |
08:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 885 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 886 |
09:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 887 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 888 |
11:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 889 |
11:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 890 |
12:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 891 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 892 |
13:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 893 |
10:20 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68.727 |
DNTN TM Thủy Chính |
|
|
số 19 |
| 894 |
11:45 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68.727 |
DNTN TM Thủy Chính |
|
|
số 19 |
| 895 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68.727 |
DNTN TM Thủy Chính |
|
|
số 19 |
| 896 |
15:10 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68.727 |
DNTN TM Thủy Chính |
|
|
số 19 |
| 897 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68.727 |
DNTN TM Thủy Chính |
|
|
số 19 |
| 898 |
16:20 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68.727 |
DNTN TM Thủy Chính |
|
|
số 19 |
| 899 |
16:50 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68.727 |
DNTN TM Thủy Chính |
|
|
số 19 |
| 900 |
17:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68.727 |
DNTN TM Thủy Chính |
|
|
số 19 |
| 901 |
06:00 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 902 |
06:20 |
127 |
Mỹ Đình – Bắc Giang, Bắc Ninh |
Quầy vé số 10 |
90000 |
Công ty CPXK Hà Nội |
|
|
số 12 |
| 903 |
21:20 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000-400.000 |
Công ty TNHH DVVT & DL Khánh Hoàn |
|
|
số 42 |
| 904 |
06:50 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
175.000-300.000-350.000 |
Hợp tác xã CP Hợp Thành |
|
|
số 42 |
| 905 |
09:30 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
175.000-300.000-350.000 |
Hợp tác xã CP Hợp Thành |
|
|
số 42 |
| 906 |
11:30 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
175.000-300.000-350.000 |
Hợp tác xã CP Hợp Thành |
|
|
số 42 |
| 907 |
13:00 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
175.000-300.000-350.000 |
Hợp tác xã CP Hợp Thành |
|
|
số 42 |
| 908 |
19:40 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
175.000-300.000-350.000 |
Hợp tác xã CP Hợp Thành |
|
|
số 42 |
| 909 |
22:15 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
175.000-300.000-350.000 |
Hợp tác xã CP Hợp Thành |
|
|
số 42 |
| 910 |
23:00 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
175.000-300.000-350.000 |
Hợp tác xã CP Hợp Thành |
|
|
số 42 |
| 911 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Trung tâm TP Thái Nguyên, Thái Nguyên |
Quầy vé số 7 |
79000 |
Cty CPVT Thái Nguyên |
|
|
số 42 |
| 912 |
08:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68.727 |
DNTN TM Thủy Chính |
|
|
số 19 |
| 913 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phú Thọ, Phú Thọ |
Quầy vé số 11 |
68.727 |
DNTN TM Thủy Chính |
|
|
số 19 |
| 914 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Thác Bà, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
147.273 |
HTX VT Quyết Tiến |
|
|
số 34 |
| 915 |
18:50 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350000 |
Công ty TNHH MTV Hùng Chín |
|
|
số 47 |
| 916 |
20:00 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Than Uyên, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350000 |
Công ty TNHH MTV Hùng Chín |
|
|
số 46 |
| 917 |
20:30 |
127 |
Mỹ Đình – Huyện Than Uyên, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
350000 |
Công ty TNHH MTV Hùng Chín |
|
|
số 46 |
| 918 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000-400.000 |
Công ty TNHH DVVT & DL Khánh Hoàn |
|
|
số 42 |
| 919 |
20:00 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000-400.000 |
Công ty TNHH DVVT & DL Khánh Hoàn |
|
|
số 42 |
| 920 |
20:40 |
127 |
Mỹ Đình – Liên tỉnh TP Cao Bằng, Cao Bằng |
Quầy vé số 8 |
300.000-350.000-400.000 |
Công ty TNHH DVVT & DL Khánh Hoàn |
|
|
số 42 |
| 921 |
13:30 |
127 |
Mỹ Đình – Văn Bàn, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
300000 |
HTX vận tải Tuấn Hồng |
|
|
số 51 |
| 922 |
16:00 |
127 |
Mỹ Đình – Mường Khương, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
320000 |
HTX vận tải Tuấn Hồng |
|
|
số 51 |
| 923 |
14:45 |
127 |
Mỹ Đình – Si Ma Cai, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
350000 |
HTX vận tải Tuấn Hồng |
|
|
số 51 |
| 924 |
10:00 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
147.273 |
HTX VT Quyết Tiến |
|
|
số 17 |
| 925 |
12:35 |
127 |
Mỹ Đình – Nghĩa Lộ, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
166.909 |
HTX VT Quyết Tiến |
|
|
số 30 |
| 926 |
10:30 |
127 |
Mỹ Đình – Thác Bà, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
147.273 |
HTX VT Quyết Tiến |
|
|
số 34 |
| 927 |
09:00 |
127 |
Mỹ Đình – Thác Bà, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
147.273 |
HTX VT Quyết Tiến |
|
|
số 34 |
| 928 |
16:50 |
127 |
Mỹ Đình – Mậu A, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
170.000-195.000 |
Công ty TNHH VT Hoàng Hà |
|
|
số 33 |
| 929 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Nước Mát, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
140.000-150.000 |
Công ty TNHH VT Hoàng Hà |
|
|
số 33 |
| 930 |
11:45 |
127 |
Mỹ Đình – Nước Mát, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
140.000-150.000 |
Công ty TNHH VT Hoàng Hà |
|
|
số 33 |
| 931 |
14:10 |
127 |
Mỹ Đình – Nước Mát, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
140.000-150.000 |
Công ty TNHH VT Hoàng Hà |
|
|
số 33 |
| 932 |
17:50 |
127 |
Mỹ Đình – Thác Bà, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
150000 |
Công ty TNHH VT Hoàng Hà |
|
|
số 34 |
| 933 |
11:00 |
127 |
Mỹ Đình – Thác Bà, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
150000 |
Công ty TNHH VT Hoàng Hà |
|
|
số 34 |
| 934 |
09:45 |
127 |
Mỹ Đình – Thác Bà, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
150000 |
Công ty TNHH VT Hoàng Hà |
|
|
số 34 |
| 935 |
15:30 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
180000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 936 |
08:00 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
180000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 937 |
11:40 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
180000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 938 |
15:10 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
180000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 939 |
08:55 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
180000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 940 |
08:15 |
127 |
Mỹ Đình – Kim Bôi, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
80000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 51 |
| 941 |
07:45 |
127 |
Mỹ Đình – Yên Bái, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
150000 |
Công ty TNHH VT Hoàng Hà |
|
|
số 17 |
| 942 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mậu A, Lào Cai |
Quầy vé số 4 |
170.000-195.000 |
Công ty TNHH VT Hoàng Hà |
|
|
số 33 |
| 943 |
12:25 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Thanh, Hải Phòng |
Quầy vé số 8 |
200000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 944 |
05:50 |
127 |
Mỹ Đình – Tân Thanh, Hải Phòng |
Quầy vé số 8 |
200000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 945 |
11:55 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
180000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 946 |
16:25 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
180000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 947 |
06:40 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
180000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 948 |
09:40 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
180000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 949 |
09:25 |
127 |
Mỹ Đình – Phía Bắc Lạng Sơn, Lạng Sơn |
Quầy vé số 8 |
180000 |
Cty CP DVVT ĐB Hồng Hà |
|
|
số 25 |
| 950 |
14:30 |
127 |
Mỹ Đình – Chi Nê, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
100000 |
HTX Vận Tải Bình Minh |
|
|
số 50 |
| 951 |
08:45 |
127 |
Mỹ Đình – Chi Nê, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
100000 |
HTX Vận Tải Bình Minh |
|
|
số 50 |
| 952 |
07:50 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
155000 |
Công ty TNHH DVVT&DL Cường An |
|
|
số 18 |
| 953 |
11:35 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
155000 |
Công ty TNHH DVVT&DL Cường An |
|
|
số 18 |
| 954 |
13:45 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
155000 |
Công ty TNHH DVVT&DL Cường An |
|
|
số 18 |
| 955 |
14:15 |
127 |
Mỹ Đình – TP Tuyên Quang, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
155000 |
Công ty TNHH DVVT&DL Cường An |
|
|
số 18 |
| 956 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – Lạc Sơn, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
70000 |
HTX VT Phương Đông |
|
|
số 50 |
| 957 |
20:00 |
127 |
Mỹ Đình – Điện Biên Phủ, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
700000 |
Công ty CP VT ô tô Điện Biên |
|
|
số 49 |
| 958 |
18:30 |
127 |
Mỹ Đình – Mường La, Sơn Lay, Điện Biên |
Quầy vé số 7 |
530000 |
Công ty CP VT ô tô Điện Biên |
|
|
số 49 |
| 959 |
06:45 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
210.000 |
HTX DVVT Thanh Sơn |
|
|
số 16 |
| 960 |
08:15 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
210.000 |
HTX DVVT Thanh Sơn |
|
|
số 16 |
| 961 |
12:30 |
127 |
Mỹ Đình – TT Cẩm Phả, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
210.000 |
HTX DVVT Thanh Sơn |
|
|
số 16 |
| 962 |
14:10 |
127 |
Mỹ Đình – Cửa Ông, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
220.000 |
HTX DVVT Thanh Sơn |
|
|
số 8 |
| 963 |
12:20 |
127 |
Mỹ Đình – Cửa Ông, Quảng Ninh |
Quầy vé số 7 |
220.000 |
HTX DVVT Thanh Sơn |
|
|
số 8 |
| 964 |
13:15 |
127 |
Mỹ Đình – Chi Nê, Phú Thọ |
Quầy vé số 10 |
100000 |
HTX Vận Tải Bình Minh |
|
|
số 50 |
| 965 |
12:15 |
127 |
Mỹ Đình – Kim Xuyên, Tuyên Quang |
Quầy vé số 5 |
80000 |
DNTN Nguyên Tùng |
|
|
Số |
| 966 |
20:20 |
127 |
Mỹ Đình – Lai Châu, Lai Châu |
Quầy vé số 8 |
500000 |
Công ty CP VT ô tô Điện Biên |
|
|
số 47 |